Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng đùi dưới
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,41 mg 3%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 4,7 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
- Choline 99,2 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 27,4 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 26 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 190 | 22 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 379 | 44 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 95 | 11 g | 0 g | 5,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 569 | 66 g | 0 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 758 | 89 g | 0 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 13 g | 0 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 39 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 52 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 65 g | 0 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt mông bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 0", loại choice, đã nấu chín, nướng199 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", choice, đã nấu chín, nướng163 kcal / 100 g
- Bít tết đùi dưới bòthịt bò, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, sống198 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòthịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, kho240 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng đùi dưới
100 g Thịt bò nướng đùi dưới có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng đùi dưới có 223 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng đùi dưới có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng đùi dưới có 190 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng đùi dưới có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng đùi dưới có 379 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng đùi dưới có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng đùi dưới có 95 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng đùi dưới có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng đùi dưới có 569 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng đùi dưới có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng đùi dưới có 758 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng đùi dưới có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng đùi dưới có 112 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng đùi dưới có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng đùi dưới có 335 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ