Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần mông dưới
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, loại select, nấu chín, quay/nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 212 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 57%
- Choline 102 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 219 mg 5%
- Kẽm 4,6 mg 41%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 26,6 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 212 | 27 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 180 | 23 g | 0 g | 9,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 360 | 46 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 90 | 11 g | 0 g | 4,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 541 | 68 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 721 | 91 g | 0 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 13 g | 0 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 318 | 40 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 424 | 54 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 530 | 67 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng đùi dướithịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay218 kcal / 100 g
- Thịt mông bò nướngchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng164 kcal / 100 g
- Bít tết đùi dưới bòthịt bò, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, sống198 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòthịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, kho240 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om209 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần mông dưới
100 g Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần mông dưới có 212 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có 180 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có 360 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có 90 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có 541 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần mông dưới có 721 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần mông dưới có 106 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần mông dưới có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần mông dưới có 318 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ