Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt mông bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,5 µg 61%
- Choline 108 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 238 mg 5%
- Kẽm 4,9 mg 45%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 35,6 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 29 g | 0 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 24 g | 0 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 279 | 48 g | 0 g | 7,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 12 g | 0 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 418 | 73 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 558 | 97 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 14 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 43 g | 0 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 57 g | 0 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 71 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng phần mông dướithịt bò, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, loại select, nấu chín, quay/nướng212 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngthịt bò, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, nướng179 kcal / 100 g
- Bít tết đùi dưới bòthịt bò, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, sống198 kcal / 100 g
- Bít tết đùi bòthịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt mỡ còn 1/8", loại select, nấu chín, kho240 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, đã nấu chín, quay237 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt mông bò nướng
100 g Thịt mông bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt mông bò nướng có 164 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt mông bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt mông bò nướng có 139 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt mông bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt mông bò nướng có 279 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt mông bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt mông bò nướng có 70 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt mông bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt mông bò nướng có 418 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt mông bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt mông bò nướng có 558 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Thịt mông bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt mông bò nướng có 82 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Thịt mông bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt mông bò nướng có 246 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171806 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ