Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 71,2 mg 3%
  • Cholesterol 59,9 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,12 µg 1%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 0,64 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 6,7 mg 42%
  • Axit pantothenic (B5) 0,94 mg 19%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 2,3 µg 95%

Khoáng chất

  • Canxi 5,5 mg 0%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 25,6 mg 6%
  • Phốt pho 202 mg 16%
  • Kali 324 mg 7%
  • Kẽm 4,1 mg 38%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 20,8 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14723 g0 g5 g
50 g50 g7411 g0 g2,5 g
150 g150 g22134 g0 g7,5 g
200 g200 g29445 g0 g9,9 g
250 g250 g36856 g0 g12 g

Câu hỏi về Thịt bò mông dưới quay

100 g Thịt bò mông dưới quay có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò mông dưới quay có 147 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Thịt bò mông dưới quay có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò mông dưới quay có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Thịt bò mông dưới quay có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò mông dưới quay có 221 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Thịt bò mông dưới quay có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò mông dưới quay có 294 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

250 g Thịt bò mông dưới quay có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò mông dưới quay có 368 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ