Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tip round beef
Calo và thông tin dinh dưỡng
round, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, raw
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 5 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 125%
- Choline 81,4 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 192 mg 15%
- Kali 326 mg 7%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 19,6 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 20 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 225 | 22 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 450 | 44 g | 0 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 112 | 11 g | 0 g | 7,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 675 | 66 g | 0 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 899 | 88 g | 0 g | 58 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 9,7 g | 0 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 29 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 39 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 49 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sốngphần bắp đùi, thịt bò, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, sống156 kcal / 100 g
- Thịt bò sống phần đùi nạc choicethịt bò, phần đùi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, sống130 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Bít tết bò sốngthịt bò, đùi, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", choice, sống150 kcal / 100 g
- Bít tết đùi trênthịt nạc và mỡ riêng, lóc mỡ còn 1/8168 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, sống162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tip round beef
100 g Tip round beef có bao nhiêu calo?
100 g Tip round beef có 199 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Tip round beef có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Tip round beef có 225 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Tip round beef có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Tip round beef có 450 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Tip round beef có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Tip round beef có 112 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Tip round beef có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Tip round beef có 675 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Tip round beef có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Tip round beef có 899 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
50 g Tip round beef có bao nhiêu calo?
50 g Tip round beef có 100 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Tip round beef có bao nhiêu calo?
150 g Tip round beef có 299 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ