Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 189 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 125%
- Choline 81,9 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 329 mg 7%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 19,6 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 189 | 20 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 214 | 22 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 427 | 44 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 107 | 11 g | 0 g | 6,6 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 641 | 66 g | 0 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 854 | 89 g | 0 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 9,8 g | 0 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 284 | 29 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 378 | 39 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 473 | 49 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Thịt bò sống phần đùi nạcthịt bò, phần đùi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, sống126 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần bắp đùi sốngphần bắp đùi, thịt bò, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", mọi cấp độ, sống151 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống124 kcal / 100 g
- Bít tết thịt đùi bò sốngđùi, phần gân, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", tất cả các loại, sống143 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Tri-tip quaythăn, không xương, nạc, sống162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tip round beef
100 g Tip round beef có bao nhiêu calo?
100 g Tip round beef có 189 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Tip round beef có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Tip round beef có 214 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Tip round beef có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Tip round beef có 427 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Tip round beef có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Tip round beef có 107 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Tip round beef có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Tip round beef có 641 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Tip round beef có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Tip round beef có 854 kcal, gồm 89 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Tip round beef có bao nhiêu calo?
50 g Tip round beef có 95 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Tip round beef có bao nhiêu calo?
150 g Tip round beef có 284 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169525 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ