Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết bò sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, đùi, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 4 µg 168%
- Choline 81,3 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 365 mg 8%
- Kẽm 5,2 mg 47%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,6 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 21 g | 0 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 170 | 23 g | 0 g | 7,7 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 339 | 47 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 85 | 12 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 509 | 70 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 678 | 94 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 10 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 31 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 42 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 52 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết phần bên đùi bòthịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống133 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sốngphần bắp đùi, thịt bò, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, sống156 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bòkhông xương, phần nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", loại chọn, sống127 kcal / 100 g
- Thịt bò sống phần đùi nạc choicethịt bò, phần đùi, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, sống130 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết bò sống
100 g Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết bò sống có 150 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết bò sống có 170 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết bò sống có 339 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết bò sống có 85 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết bò sống có 509 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết bò sống có 678 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết bò sống có 75 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết bò sống có 225 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173361 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ