Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, đùi, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", choice, nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,52 mg 30%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 2,9 µg 122%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 238 mg 19%
- Kali 373 mg 8%
- Kẽm 6,6 mg 60%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 39,8 µg 72%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 27 g | 0 g | 8,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 160 | 23 g | 0 g | 6,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 320 | 46 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 80 | 11 g | 0 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 479 | 69 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 639 | 91 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 13 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 40 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 54 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 67 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết bò sốngthịt bò, đùi, phần bên, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", select, sống123 kcal / 100 g
- Bít tết phần bên thịt đùi bòđùi, phần gân, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ168 kcal / 100 g
- Bít tết phần bên đùi bòthịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, chỉ phần nạc, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết thăn ngoạithịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", choice, đã nấu chín, nướng219 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết bò
100 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết bò có 188 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết bò có 160 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết bò có 320 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết bò có 80 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết bò có 479 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết bò có 639 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết bò có 94 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Bít tết bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết bò có 282 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173362 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ