Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết bò sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, đùi, nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 0", select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 5,4 µg 225%
- Choline 85,8 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 5,7 mg 51%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,8 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 21 g | 0 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 155 | 24 g | 0 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 310 | 47 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 77 | 12 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 464 | 71 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 619 | 95 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 11 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 32 g | 0 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 42 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 53 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết phần bên đùi bòthịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống133 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòhông, không xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm (0), sống130 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống120 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sốngphần bắp đùi, thịt bò, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", choice, sống156 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết bò sống
100 g Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết bò sống có 137 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết bò sống có 155 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết bò sống có 310 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết bò sống có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết bò sống có 464 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết bò sống có 619 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết bò sống có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Bít tết bò sống có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết bò sống có 206 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173363 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ