Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 150 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,26 mg 2%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 7,6 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,77 mg 45%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2 µg 84%
- Choline 79,1 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 271 mg 22%
- Kali 390 mg 8%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 28 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 150 | 30 g | 0 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 128 | 25 g | 0 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 255 | 51 g | 0 g | 5,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 64 | 13 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 383 | 76 g | 0 g | 8,6 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 510 | 101 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 15 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 225 | 45 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 300 | 60 g | 0 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 375 | 75 g | 0 g | 8,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng đùi dướithịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay218 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sống loại selectthịt bò, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống128 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần mông dướithịt bò, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, loại select, nấu chín, quay/nướng212 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần đùithịt bò, phần đùi, phần nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, đã nấu chín, nướng210 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng môngkhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, nấu chín, quay157 kcal / 100 g
- Thịt đùi bòchỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0190 kcal / 100 g
- Thịt bò quaythịt mông tròn, thịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", chọn, nấu chín, quay181 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bòkhông xương, phần nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ162 kcal / 100 g
- Bít tết phần mông trênkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ158 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng
100 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng có 150 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng có 128 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng có 255 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng có 64 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng có 383 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng có 510 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng có 75 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng có 225 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171771 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ