Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng mông
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 8,3 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,81 mg 47%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,6 µg 109%
- Choline 80,5 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 281 mg 22%
- Kali 394 mg 8%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 28,1 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 30 g | 0 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 133 | 25 g | 0 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 267 | 50 g | 0 g | 5,8 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 13 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 400 | 75 g | 0 g | 8,7 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 534 | 100 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 15 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 44 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 59 g | 0 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 74 g | 0 g | 8,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng mông tronghông, (trên), không xương, nạc, nấu chín, quay164 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, nướng204 kcal / 100 g
- Thịt bò mông quaymón quay, thịt nạc và mỡ tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay208 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò mông nướng vỉkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ149 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Bít tết bắp bòkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, sống121 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng mông
100 g Thịt bò nướng mông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng mông có 157 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng mông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng mông có 133 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng mông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng mông có 267 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng mông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng mông có 67 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng mông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng mông có 400 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng mông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng mông có 534 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng mông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng mông có 79 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng mông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng mông có 236 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170635 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ