Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng loại Choice
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", choice, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,3 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 8,6 mg 54%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,82 mg 48%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,1 µg 89%
- Choline 81,2 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 280 mg 22%
- Kali 411 mg 9%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 28,8 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 30 g | 0 g | 4,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 141 | 25 g | 0 g | 3,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 282 | 51 g | 0 g | 7,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 71 | 13 g | 0 g | 1,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 423 | 76 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 564 | 102 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 15 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 45 g | 0 g | 6,4 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 60 g | 0 g | 8,5 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 75 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò mông loại choice nướngchỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Thịt bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, nướng212 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò choice nấu chínkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", loại choice, nấu chín, nướng163 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò nấu chínkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng159 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, quay378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng loại Choice
100 g Thịt bò nướng loại Choice có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng loại Choice có 166 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng loại Choice có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng loại Choice có 141 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng loại Choice có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng loại Choice có 282 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng loại Choice có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng loại Choice có 71 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng loại Choice có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng loại Choice có 423 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng loại Choice có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng loại Choice có 564 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng loại Choice có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng loại Choice có 83 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng loại Choice có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng loại Choice có 249 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170634 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ