Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò mông loại choice nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,8 µg 73%
- Choline 114 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 241 mg 5%
- Kẽm 5,2 mg 47%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 33,7 µg 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 30 g | 0 g | 5,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 149 | 25 g | 0 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 298 | 51 g | 0 g | 9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 13 g | 0 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 446 | 76 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 595 | 102 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 15 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 45 g | 0 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 60 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 75 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, nướng212 kcal / 100 g
- Thịt bò mông nướngchỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò choice nấu chínkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", loại choice, nấu chín, nướng163 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò nấu chínkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng159 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, nấu chín, quay378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò mông loại choice nướng
100 g Thịt bò mông loại choice nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò mông loại choice nướng có 175 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò mông loại choice nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò mông loại choice nướng có 149 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò mông loại choice nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò mông loại choice nướng có 298 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò mông loại choice nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò mông loại choice nướng có 74 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò mông loại choice nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò mông loại choice nướng có 446 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò mông loại choice nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò mông loại choice nướng có 595 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thịt bò mông loại choice nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò mông loại choice nướng có 88 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Thịt bò mông loại choice nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò mông loại choice nướng có 263 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ