Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 6,8 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,65 mg 38%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 64,5 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 323 mg 7%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 22,7 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 23 g | 0 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 144 | 26 g | 0 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 287 | 53 g | 0 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 72 | 13 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 431 | 79 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 574 | 105 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 35 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 47 g | 0 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 58 g | 0 g | 9,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò sống loại Choicekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", choice, sống124 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò quaykhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", loại choice, sống127 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò sốngkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống124 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, raw199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 127 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 144 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 287 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 72 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 431 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 574 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 64 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần bắp đùi choice sống có 191 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171746 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ