Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò sống loại Choice
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,65 mg 38%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 64,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 324 mg 7%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 22,8 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 23 g | 0 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 140 | 26 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 280 | 53 g | 0 g | 7,6 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 70 | 13 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 420 | 79 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 560 | 106 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 12 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 35 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 47 g | 0 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 58 g | 0 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướngchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại hảo hạng, sống128 kcal / 100 g
- Thịt bò mông sốngchỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, sống124 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", loại choice, sống127 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò mông sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, raw199 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò sống loại Choice
100 g Thịt bò sống loại Choice có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò sống loại Choice có 124 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò sống loại Choice có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò sống loại Choice có 140 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò sống loại Choice có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò sống loại Choice có 280 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò sống loại Choice có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò sống loại Choice có 70 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò sống loại Choice có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò sống loại Choice có 420 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò sống loại Choice có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò sống loại Choice có 560 kcal, gồm 106 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Thịt bò sống loại Choice có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò sống loại Choice có 62 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Thịt bò sống loại Choice có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò sống loại Choice có 186 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ