Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 68 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,64 mg 37%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,6 µg 65%
- Choline 89,8 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 25,8 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 22 g | 0 g | 8,2 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 188 | 24 g | 0 g | 9,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 375 | 49 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 94 | 12 g | 0 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 563 | 73 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 750 | 97 g | 0 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 11 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 32 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 43 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 54 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng đùi dướithịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay218 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sống loại selectthịt bò, chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống128 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sốngchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống119 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng chínchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, nấu chín, quay163 kcal / 100 g
- Thịt bò mông sốngchỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, sống124 kcal / 100 g
- Thịt bò mông quaymón quay, thịt nạc và mỡ tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay208 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò sốngkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống124 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", loại choice, sống127 kcal / 100 g
- Tip round beef roastround, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, raw122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng
100 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng có 166 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng có 188 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng có 375 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng có 563 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng có 750 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng có 83 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng có 249 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169523 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ