Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng chín
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 163 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 39 mg 2%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
- Choline 113 mg 20%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 245 mg 5%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 36,7 µg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 163 | 30 g | 0 g | 4,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 25 g | 0 g | 3,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 277 | 50 g | 0 g | 7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 69 | 13 g | 0 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 416 | 76 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 554 | 101 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 15 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 245 | 44 g | 0 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 326 | 59 g | 0 g | 8,2 g |
| 250 g | 250 g | 408 | 74 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, nướng204 kcal / 100 g
- Thịt bò mông nướngchỉ thịt nạc, lọc bỏ mỡ đến 1/8", mọi loại, nấu chín, quay169 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bò nấu chínkhông xương, phần nạc và mỡ, lọc mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng159 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòrút xương, nạc và mỡ, cắt bỏ 0mm, đã nấu chín, kho/om207 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, quay333 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng chín
100 g Thịt bò nướng chín có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng chín có 163 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng chín có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng chín có 139 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng chín có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng chín có 277 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng chín có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng chín có 69 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng chín có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng chín có 416 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng chín có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng chín có 554 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng chín có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng chín có 82 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng chín có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng chín có 245 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171807 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ