Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn đùi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
om cùng dầu đậu nành, hành tây và tỏi, không muối
178
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0,6 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất xơ 0,1 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 28 g | 0,6 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 14 g | 0,3 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 42 g | 0,9 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 56 g | 1,2 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 70 g | 1,5 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò phần bắp trònnhồi cà rốt, không muối166 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòkhông xương, nạc, đã nấu chín, om204 kcal / 100 g
- Thịt bò phần bắp đùi trònnhồi cà rốt, có muối165 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, om với dầu, hành tây và tỏi, không muối195 kcal / 100 g
- Bắp bòthịt, bỏ mỡ, om với dầu, hành tây và tỏi, không muối165 kcal / 100 g
- Vai bòkhông mỡ, chiên, với dầu đậu nành, không muối243 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò môngkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc mỡ 0", loại choice, sống124 kcal / 100 g
- Bắp bò hầmkhông mỡ, với dầu, hành tây và tỏi, có muối195 kcal / 100 g
- Gan bòom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối194 kcal / 100 g
- Maminha thịt bònướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn đùi bò
100 g Thăn đùi bò có bao nhiêu calo?
100 g Thăn đùi bò có 178 kcal, gồm 28 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Thăn đùi bò có bao nhiêu calo?
50 g Thăn đùi bò có 89 kcal, gồm 14 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Thăn đùi bò có bao nhiêu calo?
150 g Thăn đùi bò có 267 kcal, gồm 42 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Thăn đùi bò có bao nhiêu calo?
200 g Thăn đùi bò có 356 kcal, gồm 56 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Thăn đùi bò có bao nhiêu calo?
250 g Thăn đùi bò có 445 kcal, gồm 70 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0628F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ