Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Vitamin B12 2,3 µg 94%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 315 mg 7%
- Kẽm 4,8 mg 44%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 21 g | 0 g | 5,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 148 | 23 g | 0 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 296 | 46 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 74 | 12 g | 0 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 444 | 69 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 592 | 93 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 10 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 31 g | 0 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 41 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 51 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò cube rollnhập khẩu, chỉ phần thịt nạc, sống161 kcal / 100 g
- Thịt bò bắp đùi eye roundnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần thịt nạc, sống116 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết phần vaikhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, sống143 kcal / 100 g
- Sườn bò kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", tất cả các loại, sống146 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", hạng select, sống137 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, sống143 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", mọi loại, sống205 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nạc vai bò (chuck eye roll)
Nạc vai bò hợp với món gì?
Phần thịt này có thớ và chút mỡ xen, hợp để áp chảo thành bít tết, nướng hoặc thái mỏng xào nhanh. Nếu miếng có nhiều gân, hãy cắt lát mỏng ngang thớ để ăn mềm hơn.
Áp chảo nạc vai bò bao lâu để thịt mềm?
Để miếng thịt ráo và chảo thật nóng trước khi áp chảo; với miếng dày khoảng 2 cm, áp mỗi mặt chừng 2–3 phút để thịt còn hồng ở giữa. Để thịt nghỉ vài phút rồi thái ngang thớ.
Nướng nạc vai bò ở nhiệt độ nào?
Làm nóng lò ở 200 °C, nướng miếng dày khoảng 2 cm trong khoảng 10–15 phút rồi kiểm tra độ chín; thời gian thực tế tùy độ dày và mức chín bạn muốn. Để thịt nghỉ trước khi thái để nước thịt không chảy ra hết.
Nạc vai bò có cần ướp trước khi nấu không?
Không bắt buộc nếu bạn áp chảo hoặc nướng bít tết: chỉ cần muối, tiêu và bề mặt thịt khô để dễ xém vàng. Nếu muốn ướp, dùng tỏi, tiêu và một ít nước mắm; thấm khô mặt thịt trước khi cho vào chảo.
Bảo quản nạc vai bò sống thế nào?
Giữ thịt trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa dùng sớm, chia thành phần vừa ăn, bọc kín và cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để thịt sống trên bàn bếp.
Nạc vai bò khác thịt bò bắp đùi thế nào?
Nạc vai bò thường có vân mỡ và mô liên kết nhiều hơn, nên hợp áp chảo, nướng hoặc hầm; bắp đùi nạc và ít mỡ hơn, hợp món cần lát thịt gọn. Nấu nạc vai quá lâu ở nhiệt cao dễ làm phần nạc khô.
Một khẩu phần nạc vai bò có bao nhiêu protein?
Một phần khoảng 113 g cung cấp 23 g protein. Thịt bò cũng là nguồn kẽm, với 4,8 mg trong mỗi 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 173075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ