Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò cube roll
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhập khẩu, chỉ phần thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 59 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Vitamin B12 1,5 µg 64%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 174 mg 14%
- Kali 319 mg 7%
- Kẽm 3,7 mg 33%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 20 g | 1,4 g | 8,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 182 | 22 g | 1,6 g | 9,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 364 | 45 g | 3,1 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 91 | 11 g | 0,8 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 546 | 67 g | 4,7 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 728 | 89 g | 6,2 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 9,9 g | 0,7 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 30 g | 2,1 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 40 g | 2,8 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 49 g | 3,5 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bònew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống252 kcal / 100 g
- Thịt bò phần giữa môngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, sống141 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, sống143 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Sườn bò đã chuẩn bịnew zealand, nhập khẩu, sống146 kcal / 100 g
- Thăn bò ribeyesống142 kcal / 100 g
- Ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, ức, chỉ phần nạc, sống194 kcal / 100 g
- Đầu ức bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò cube roll
100 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò cube roll có 161 kcal, gồm 20 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò cube roll có 182 kcal, gồm 22 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò cube roll có 364 kcal, gồm 45 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò cube roll có 91 kcal, gồm 11 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò cube roll có 546 kcal, gồm 67 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò cube roll có 728 kcal, gồm 89 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò cube roll có 81 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò cube roll có 242 kcal, gồm 30 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174720 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ