Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò cube roll
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhập khẩu, có nạc và mỡ, đã nấu chín, quay/nướng nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 286 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Vitamin B12 1,3 µg 54%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 338 mg 7%
- Kẽm 4,6 mg 41%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 6,2 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 286 | 28 g | 0 g | 20 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 243 | 24 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 486 | 47 g | 0,1 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 122 | 12 g | 0 g | 8,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 729 | 71 g | 0,1 g | 50 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 972 | 95 g | 0,1 g | 66 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 14 g | 0 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 429 | 42 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 572 | 56 g | 0,1 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 715 | 70 g | 0,1 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bònew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên nhanh301 kcal / 100 g
- Thịt bò vai bolarnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, nướng nhanh193 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm199 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn không xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay chậm287 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần sườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với mỡ 1/8", nấu chín, quay/nướng lò317 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò cube roll
100 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò cube roll có 286 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò cube roll có 243 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò cube roll có 486 kcal, gồm 47 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò cube roll có 122 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò cube roll có 729 kcal, gồm 71 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 50 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò cube roll có 972 kcal, gồm 95 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 66 g chất béo.
50 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò cube roll có 143 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò cube roll có 429 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ