Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò cube roll
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhập khẩu, có nạc và mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 34%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 161 mg 13%
- Kali 297 mg 6%
- Kẽm 3,3 mg 30%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4,4 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 18 g | 1,3 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 254 | 21 g | 1,4 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 509 | 41 g | 2,8 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 127 | 10 g | 0,7 g | 9,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 763 | 62 g | 4,3 g | 55 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1017 | 82 g | 5,7 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 9,1 g | 0,6 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 27 g | 1,9 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 36 g | 2,5 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 46 g | 3,2 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bònew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống252 kcal / 100 g
- Thịt bò phần giữa môngnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống145 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống252 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Thăn bò ribeyesống142 kcal / 100 g
- Sườn bò đã chuẩn bịnew zealand, nhập khẩu, sống146 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, sống685 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò cube roll
100 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò cube roll có 225 kcal, gồm 18 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò cube roll có 254 kcal, gồm 21 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò cube roll có 509 kcal, gồm 41 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò cube roll có 127 kcal, gồm 10 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò cube roll có 763 kcal, gồm 62 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 55 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò cube roll có 1017 kcal, gồm 82 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 74 g chất béo.
50 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò cube roll có 113 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò cube roll có 338 kcal, gồm 27 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ