Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần giữa mông
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 145 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Vitamin B12 2,1 µg 89%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 341 mg 7%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 145 | 22 g | 0 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 164 | 25 g | 0 g | 7,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 328 | 49 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 82 | 12 g | 0 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 492 | 73 g | 0 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 655 | 98 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 11 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 218 | 33 g | 0 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 290 | 43 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 363 | 54 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò đùi trongnew zealand, nhập khẩu, sống128 kcal / 100 g
- Thịt bò môngsống, Brazil134 kcal / 100 g
- Đầu ức bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống125 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, ức, chỉ phần nạc, sống194 kcal / 100 g
- Bít tết mông bòsống118 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòtừ quán bít tết, có mỡ và nạc213 kcal / 100 g
- Thăn mông bònắp mông bò, sống, Brazil158 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần giữa mông
100 g Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần giữa mông có 145 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò phần giữa mông có 164 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò phần giữa mông có 328 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò phần giữa mông có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò phần giữa mông có 492 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò phần giữa mông có 655 kcal, gồm 98 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần giữa mông có 73 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần giữa mông có 218 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174750 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ