Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần trung tâm
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, chiên nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3 mg 16%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 425 mg 9%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 30 g | 0 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 163 | 26 g | 0 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 326 | 51 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 13 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 490 | 77 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 653 | 102 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 15 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 45 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 60 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 75 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn ngoại bònew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên nhanh301 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên nhanh202 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòrán trong dầu ngô, có mỡ và nạc228 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ, đã nấu chín, rán nhanh332 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
- Mỡ giữa các cơ thịt bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín560 kcal / 100 g
- Bít tết thịt đùi bòđùi, phần gân, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ177 kcal / 100 g
- Sườn hoặc bít tết đùi cừu có xươngnew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, đã nấu chín, chiên nhanh212 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần trung tâm
100 g Thịt bò phần trung tâm có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần trung tâm có 192 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần trung tâm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần trung tâm có 163 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần trung tâm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần trung tâm có 326 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần trung tâm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần trung tâm có 82 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần trung tâm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần trung tâm có 490 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần trung tâm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần trung tâm có 653 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Thịt bò phần trung tâm có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần trung tâm có 96 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Thịt bò phần trung tâm có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần trung tâm có 288 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174748 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ