Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần giữa mông
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, nấu chín, chiên nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 3 mg 16%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 254 mg 20%
- Kali 427 mg 9%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 30 g | 0 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 160 | 26 g | 0 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 320 | 51 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 80 | 13 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 479 | 77 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 639 | 103 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 15 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 45 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 60 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 75 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn ngoại bònew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên nhanh301 kcal / 100 g
- Thịt đùi bònew zealand, nhập khẩu, nấu chín, xào nhanh178 kcal / 100 g
- Bít tết thăn bòrán trong dầu ngô, chỉ có nạc183 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Bít tết thịt đùi bòđùi, phần gân, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ177 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, chiên nhanh208 kcal / 100 g
- Tip round roastround, beef, separable lean only, trimmed to 0" fat, select, cooked, roasted149 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần giữa mông
100 g Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần giữa mông có 188 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần giữa mông có 160 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần giữa mông có 320 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần giữa mông có 80 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần giữa mông có 479 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần giữa mông có 639 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần giữa mông có 94 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Thịt bò phần giữa mông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần giữa mông có 282 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174732 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ