Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, nấu chín, xào nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Vitamin B12 1,9 µg 78%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 232 mg 19%
- Kali 405 mg 9%
- Kẽm 4,7 mg 42%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 28 g | 0 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 151 | 23 g | 0 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 303 | 47 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 76 | 12 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 454 | 70 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 605 | 94 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 14 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 41 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 55 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 69 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò phần khớp gốikhông mỡ, chiên (bằng dầu đậu nành), có muối263 kcal / 100 g
- Thịt bò phần giữa môngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, nấu chín, chiên nhanh188 kcal / 100 g
- Bắp bòthịt, sống, Brazil114 kcal / 100 g
- Đùi cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nguyên chiếc (bắp và thăn ngoại), chỉ có thịt nạc, nấu chín, quay181 kcal / 100 g
- Sườn / bít tết đùi cừunew zealand, nạc, rán nhanh162 kcal / 100 g
- Thận bòthịt bò, new zealand, nhập khẩu, thịt pha lọc và phụ phẩm thận, nấu chín, luộc157 kcal / 100 g
- Sườn hoặc bít tết đùi cừu có xươngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, rán nhanh162 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi bò
100 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi bò có 178 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt đùi bò có 151 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt đùi bò có 303 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt đùi bò có 76 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt đùi bò có 454 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt đùi bò có 605 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi bò có 89 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Thịt đùi bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi bò có 267 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173085 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ