Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ giữa các cơ thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 560 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 57 g 73%
- Chất béo bão hòa 25 g 126%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 75 mg 6%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 560 | 7,9 g | 3,4 g | 57 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 476 | 6,7 g | 2,9 g | 49 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 952 | 13 g | 5,8 g | 97 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 238 | 3,4 g | 1,4 g | 24 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1428 | 20 g | 8,6 g | 146 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1904 | 27 g | 12 g | 195 g |
| 50 g | 50 g | 280 | 4 g | 1,7 g | 29 g |
| 150 g | 150 g | 840 | 12 g | 5,1 g | 86 g |
| 200 g | 200 g | 1120 | 16 g | 6,8 g | 114 g |
| 250 g | 250 g | 1400 | 20 g | 8,5 g | 143 g |
Thực phẩm tương tự
- Mỡ giữa các cơ cừunew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín596 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín731 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội bònew zealand, nhập khẩu, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên nhanh202 kcal / 100 g
- Thịt bò phần trung tâmnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, chiên nhanh192 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ giữa các cơ thịt bò
100 g Mỡ giữa các cơ thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ giữa các cơ thịt bò có 560 kcal, gồm 7,9 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 57 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Mỡ giữa các cơ thịt bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Mỡ giữa các cơ thịt bò có 476 kcal, gồm 6,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 49 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Mỡ giữa các cơ thịt bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Mỡ giữa các cơ thịt bò có 952 kcal, gồm 13 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 97 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ giữa các cơ thịt bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ giữa các cơ thịt bò có 238 kcal, gồm 3,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Mỡ giữa các cơ thịt bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Mỡ giữa các cơ thịt bò có 1428 kcal, gồm 20 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 146 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Mỡ giữa các cơ thịt bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Mỡ giữa các cơ thịt bò có 1904 kcal, gồm 27 g đạm, 12 g carbohydrate và 195 g chất béo.
50 g Mỡ giữa các cơ thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ giữa các cơ thịt bò có 280 kcal, gồm 4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 29 g chất béo.
150 g Mỡ giữa các cơ thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ giữa các cơ thịt bò có 840 kcal, gồm 12 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 86 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173082 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ