Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 4,8 mg 44%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 9 µg 16%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 28 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 14 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 41 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 55 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 69 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết mông bòchưa lọc bỏ mỡ, sống130 kcal / 100 g
- Thịt mông bòchỉ phần nạc119 kcal / 100 g
- Bít tết thịt bò môngđã chế biến146 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết cắt dảixào bằng dầu bắp, nạc và mỡ248 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Phần mông trên của bòsống112 kcal / 100 g
- Thăn picanha bòcó mỡ, nướng, không dầu, không muối281 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn bò
100 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn bò có 213 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn bò có 107 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn bò có 320 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết thăn bò có 426 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Bít tết thăn bò có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết thăn bò có 533 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ