Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết mông bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng hoặc áp chảo
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 63 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Vitamin B12 1,8 µg 75%
Khoáng chất
- Canxi 5,8 mg 0%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 27,7 mg 7%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 406 mg 9%
- Kẽm 4,8 mg 44%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Selen 16,6 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 29 g | – | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 15 g | – | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 44 g | – | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 58 g | – | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 73 g | – | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thịt bò môngđã chế biến146 kcal / 100 g
- Thịt nạc đùi bònướng / chiên chảo141 kcal / 100 g
- Bít tết bòsống229 kcal / 100 g
- Thịt nắp mông bòkhông mỡ, nướng, với bơ, có muối284 kcal / 100 g
- Thăn picanha bòcó mỡ, nướng, không dầu, có muối280 kcal / 100 g
- Maminha thịt bònướng, với dầu, hành tây và tỏi, không muối234 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòchiên, nướng, dùng với bơ, không muối366 kcal / 100 g
- Đùi cừunướng/rán chảo174 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết mông bò
100 g Bít tết mông bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết mông bò có 138 kcal, gồm 29 g đạm, – carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Bít tết mông bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết mông bò có 69 kcal, gồm 15 g đạm, – carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bít tết mông bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết mông bò có 207 kcal, gồm 44 g đạm, – carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Bít tết mông bò có bao nhiêu calo?
200 g Bít tết mông bò có 276 kcal, gồm 58 g đạm, – carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Bít tết mông bò có bao nhiêu calo?
250 g Bít tết mông bò có 345 kcal, gồm 73 g đạm, – carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ