Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò cube roll
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay/nướng nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 94 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 361 mg 8%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 6,6 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 30 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 203 | 26 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 406 | 51 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 102 | 13 g | 0 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 609 | 77 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 813 | 102 g | 0 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 15 g | 0 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 45 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 60 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 75 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Thịt bò vai bolarnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, nướng nhanh193 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bònew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, chiên nhanh301 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm199 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn không xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, phần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay chậm287 kcal / 100 g
- Sườn bò đã chuẩn bịnew zealand, nhập khẩu, đã nấu chín, nướng nhanh197 kcal / 100 g
- Sườn cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần sườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với mỡ 1/8", nấu chín, quay/nướng lò317 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò cube roll
100 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò cube roll có 239 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò cube roll có 203 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò cube roll có 406 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò cube roll có 102 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò cube roll có 609 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò cube roll có 813 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò cube roll có 120 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Thịt bò cube roll có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò cube roll có 359 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174719 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ