Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò vai bolar
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, nướng nhanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 34 g 67%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,76 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 181 mg 4%
- Kẽm 6,4 mg 58%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 34 g | 0 g | 6,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 164 | 29 g | 0 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 328 | 57 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 14 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 492 | 86 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 656 | 114 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 17 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 50 g | 0 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 67 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 84 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò New Zealandthịt bò, New Zealand, nhập khẩu, vai bolar, phần nạc và mỡ tách rời, nấu chín, quay nhanh228 kcal / 100 g
- Thịt bò oyster bladenew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho196 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nguyên cái (phần cánh tay và bả vai), phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om357 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng chậm199 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ196 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Bít tết bả vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ210 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò vai bolar
100 g Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò vai bolar có 193 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò vai bolar có 164 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò vai bolar có 328 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò vai bolar có 82 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò vai bolar có 492 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò vai bolar có 656 kcal, gồm 114 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò vai bolar có 97 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò vai bolar có 290 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174715 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ