Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bò oyster blade
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,76 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Vitamin B12 1,9 µg 78%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 144 mg 12%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 30 g | 0 g | 8,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 167 | 25 g | 0 g | 7,2 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 333 | 51 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 13 g | 0 g | 3,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 500 | 76 g | 0 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 666 | 102 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 15 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 45 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 60 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 75 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò vai bolarnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, nướng nhanh193 kcal / 100 g
- Thịt bò flatnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, nấu chín, kho/om226 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nguyên cái (phần cánh tay và bả vai), phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om357 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, om219 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, om198 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, om270 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò oyster blade
100 g thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
100 g thịt bò oyster blade có 196 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt bò oyster blade có 167 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt bò oyster blade có 333 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt bò oyster blade có 83 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt bò oyster blade có 500 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt bò oyster blade có 666 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
50 g thịt bò oyster blade có 98 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
150 g thịt bò oyster blade có 294 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ