Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần nạc vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 87 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Vitamin B12 1,9 µg 77%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 144 mg 12%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 30 g | 0 g | 8,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 167 | 25 g | 0 g | 7,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 335 | 51 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 84 | 13 g | 0 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 502 | 76 g | 0 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 670 | 101 g | 0 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 15 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 45 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 60 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 75 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò vai bolarnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, nấu chín, nướng nhanh193 kcal / 100 g
- Thịt bò nạm phẳngnew zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om252 kcal / 100 g
- Vai cừunew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, nguyên cái (phần cánh tay và bả vai), phần nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om357 kcal / 100 g
- Bít tết bò vaivai, không xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, om261 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ 0", select, nấu chín, om215 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Vai bênạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, om225 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Sườn vai cừu cắt vuôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, kho255 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần nạc vai
100 g Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần nạc vai có 197 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò phần nạc vai có 167 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò phần nạc vai có 335 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò phần nạc vai có 84 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò phần nạc vai có 502 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò phần nạc vai có 670 kcal, gồm 101 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần nạc vai có 99 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần nạc vai có 296 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173106 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ