Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần nạc vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 17%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Vitamin B12 2,2 µg 93%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 288 mg 6%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 21 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 201 | 24 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 402 | 48 g | 0 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 101 | 12 g | 0 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 603 | 72 g | 0 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 805 | 96 g | 0 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 11 g | 0 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 32 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 43 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 53 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò vai bolarnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, sống129 kcal / 100 g
- Thịt bò flatnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống177 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", loại select, sống137 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ 1/8", sống243 kcal / 100 g
- Vai cừu New Zealandnguyên con, nạc và mỡ, cắt 6 mm (1/4), sống272 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, ức, chỉ phần nạc, sống194 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, nạc và mỡ, sống163 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần nạc vai
100 g Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần nạc vai có 178 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò phần nạc vai có 201 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò phần nạc vai có 402 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò phần nạc vai có 101 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò phần nạc vai có 603 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò phần nạc vai có 805 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần nạc vai có 89 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Thịt bò phần nạc vai có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần nạc vai có 267 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174735 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ