Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò vai bolar
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Vitamin B12 1,8 µg 75%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2,1 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 325 mg 7%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 22 g | 0 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 146 | 25 g | 0 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 292 | 50 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 73 | 13 g | 0 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 437 | 75 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 583 | 100 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 11 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 33 g | 0 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 44 g | 0 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 55 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò New Zealandthịt bò, New Zealand, nhập khẩu, vai bolar, phần nạc và mỡ tách rời, nấu chín, quay nhanh228 kcal / 100 g
- Thịt bò bolar-bladesống118 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Vai cừu cuộn rút xươngnew zealand, nhập khẩu, có lưới, chỉ có thịt nạc, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, sống139 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Vai cừu nguyênnew zealand, nhập khẩu, đông lạnh, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", sống251 kcal / 100 g
- Đầu ức bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò vai bolar
100 g Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò vai bolar có 129 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò vai bolar có 146 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò vai bolar có 292 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò vai bolar có 73 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò vai bolar có 437 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò vai bolar có 583 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò vai bolar có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thịt bò vai bolar có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò vai bolar có 194 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174716 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ