Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt bò oyster blade
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, chỉ có phần thịt nạc có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 56 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Vitamin B12 2,3 µg 97%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 297 mg 6%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 22 g | 0 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 175 | 25 g | 0 g | 8,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 350 | 49 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 88 | 12 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 525 | 74 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 701 | 99 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 11 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 33 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 44 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 55 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò vai bolarnew zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc, sống129 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoại bònew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc, sống150 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, chỉ có thịt nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, sống139 kcal / 100 g
- Ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, ức, chỉ phần nạc, sống194 kcal / 100 g
- Đầu ức bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống125 kcal / 100 g
- Vai cừuÚc, nhập khẩu, tươi, chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ 1/8", sống137 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò oyster blade
100 g thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
100 g thịt bò oyster blade có 155 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thịt bò oyster blade có 175 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thịt bò oyster blade có 350 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thịt bò oyster blade có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thịt bò oyster blade có 525 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thịt bò oyster blade có 701 kcal, gồm 99 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
50 g thịt bò oyster blade có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g thịt bò oyster blade có bao nhiêu calo?
150 g thịt bò oyster blade có 233 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ