Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc)
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ đến 1/8", mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2,9 µg 120%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 239 mg 19%
- Kali 407 mg 9%
- Kẽm 5,8 mg 52%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 25,5 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 23 g | 0 g | 5,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 162 | 26 g | 0 g | 6,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 323 | 51 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 81 | 13 g | 0 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 485 | 77 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 646 | 102 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 11 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 34 g | 0 g | 8,8 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 45 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 57 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 1/8", mọi loại, sống187 kcal / 100 g
- Thịt quay/phi lê nhỏ phần thăn ngoại trênkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, sống128 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò sốngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống247 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc sốngchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", tất cả các loại, sống141 kcal / 100 g
- Sườn hoặc thịt thăn heo nướngtươi, không xương, chỉ phần nạc, sống121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc)
100 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 143 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 162 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 323 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 485 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 646 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 215 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ