Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 1/8", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 89 mg 4%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 3,8 mg 23%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,9 µg 119%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 7,9 mg 72%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 26,4 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 21 g | 0,6 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 225 | 24 g | 0,7 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 450 | 47 g | 1,4 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 112 | 12 g | 0,3 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 675 | 71 g | 2 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 899 | 94 g | 2,7 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 10 g | 0,3 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 31 g | 0,9 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 42 g | 1,2 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 52 g | 1,5 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt quay/phi lê nhỏ phần thăn ngoại trênkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0132 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng nướng nhỏkhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, quay/nướng lò239 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, sống246 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, choice, sống149 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", choice, sống148 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ
100 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 199 kcal, gồm 21 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 225 kcal, gồm 24 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 450 kcal, gồm 47 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 112 kcal, gồm 12 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 675 kcal, gồm 71 g đạm, 2 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 899 kcal, gồm 94 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 100 kcal, gồm 10 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 299 kcal, gồm 31 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ