Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc)
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ đến 1/8", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 65 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Vitamin B6 0,64 mg 38%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2,9 µg 121%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 402 mg 9%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 26,7 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 23 g | 0,2 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 168 | 25 g | 0,3 g | 7,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 337 | 51 g | 0,5 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 84 | 13 g | 0,1 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 505 | 76 g | 0,8 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 673 | 102 g | 1 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 11 g | 0,1 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 34 g | 0,3 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 45 g | 0,5 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 56 g | 0,6 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 1/8", mọi loại, sống187 kcal / 100 g
- Thịt quay/phi lê nhỏ phần thăn ngoại trênkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0132 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nộichỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", choice, sống158 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò sốngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống247 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc)
100 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 149 kcal, gồm 23 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 168 kcal, gồm 25 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 337 kcal, gồm 51 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 84 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 505 kcal, gồm 76 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 673 kcal, gồm 102 g đạm, 1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 75 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ (chỉ phần nạc) có 224 kcal, gồm 34 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174691 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ