Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 1/8", mọi loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 89 mg 4%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,8 µg 118%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 7,9 mg 72%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 25,3 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 21 g | 0,3 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 211 | 24 g | 0,3 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 423 | 48 g | 0,7 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 106 | 12 g | 0,2 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 634 | 72 g | 1 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 845 | 95 g | 1,4 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 11 g | 0,2 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 32 g | 0,5 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 42 g | 0,6 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 53 g | 0,8 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏkhông xương, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ đến 1/8", mọi loại, sống143 kcal / 100 g
- Thịt quay/phi lê nhỏ phần thăn ngoại trênkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, sống128 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn petitekhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", select, sống135 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn trênúc, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, sống131 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng trênchỉ phần nạc, lọc còn 1/8 inch mỡ, mọi hạng, sống138 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", tất cả các loại, sống141 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ
100 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 187 kcal, gồm 21 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 211 kcal, gồm 24 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 423 kcal, gồm 48 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 106 kcal, gồm 12 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 634 kcal, gồm 72 g đạm, 1 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 845 kcal, gồm 95 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 51 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 94 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏ có 281 kcal, gồm 32 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174711 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ