Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 138 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 57 mg 2%
  • Cholesterol 53 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 7,1 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
  • Vitamin B6 0,64 mg 38%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 1,1 µg 47%
  • Choline 95,8 mg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 211 mg 17%
  • Kali 354 mg 8%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 27,5 µg 50%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13823 g0 g5,2 g
1 khẩu phần113 g15626 g0 g5,8 g
2 khẩu phần226 g31252 g0 g12 g
½ khẩu phần56,5 g7813 g0 g2,9 g
3 khẩu phần339 g46878 g0 g18 g
4 khẩu phần452 g624104 g0 g23 g
50 g50 g6912 g0 g2,6 g
150 g150 g20734 g0 g7,7 g
200 g200 g27646 g0 g10 g
250 g250 g34557 g0 g13 g

Câu hỏi về Bít tết thăn lưng trên

Bít tết thăn lưng trên là phần thịt nào của bò?

Đây là miếng cắt từ vùng thăn lưng, thường khá mềm và có lớp mỡ viền mỏng; tên gọi và cách pha lọc có thể khác nhau giữa các nơi. Khi mua, bạn có thể hỏi người bán xem miếng còn viền mỡ hay đã lọc sạch.

Áp chảo bít tết thăn lưng trên bao lâu?

Thấm khô miếng thịt, làm nóng chảo thật kỹ rồi áp chảo với chút dầu khoảng 2–4 phút mỗi mặt, tùy độ dày và độ chín mong muốn. Để thịt nghỉ 5 phút trước khi thái ngang thớ để nước thịt không chảy ra nhiều.

Nướng bít tết thăn lưng trên ở nhiệt độ nào?

Làm nóng vỉ nướng ở mức cao, khoảng 230–260 °C; nướng miếng dày khoảng 2,5 cm chừng 4–5 phút mỗi mặt để đạt độ tái vừa. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần giữa: 63 °C, rồi để nghỉ ít nhất 3 phút.

Ướp bít tết thăn lưng trên như thế nào để thịt không bị khô?

Chỉ cần muối và tiêu trước khi nấu; nếu ướp với nước tương, tỏi hoặc thảo mộc, hãy thấm bớt phần nước bám ngoài để thịt xém vàng thay vì hấp trong chảo. Tránh nấu quá lâu vì phần thăn này ít mỡ hơn các miếng nhiều vân mỡ.

Bít tết thăn lưng trên ăn với món gì?

Dùng cùng khoai tây nướng, rau củ nướng hoặc salad xanh; sốt tiêu đen và sốt nấm đều hợp. Bạn cũng có thể thái lát mỏng để ăn với cơm và rau xào.

Bít tết thăn lưng trên khác bít tết thăn ngoại thế nào?

Hai phần thường đều nạc và giàu đạm; theo số liệu trên 100 g, bít tết thăn ngoại có 143 kcal và 5,67 g chất béo, so với 138 kcal và 5,2 g chất béo ở bít tết thăn lưng trên. Độ mềm thực tế còn phụ thuộc vào cách pha miếng và nấu.

Bít tết thăn lưng trên bảo quản được bao lâu?

Giữ thịt sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa dùng kịp, gói kín rồi cấp đông. Bít tết đã nấu chín có thể để ngăn mát khoảng 3–4 ngày.

Có thể ăn bít tết thăn lưng trên tái không?

Có thể nấu theo độ chín bạn thích, nhưng nấu tái không loại bỏ hết nguy cơ từ vi khuẩn ở bề mặt thịt. Áp chảo hoặc nướng nóng đều các mặt; nếu muốn cách ăn thận trọng hơn, nấu đến khi tâm miếng đạt 63 °C và để nghỉ 3 phút.

Bít tết thăn lưng trên có nhiều kẽm không?

Có, đây là nguồn kẽm: một khẩu phần 113 g cung cấp 4,6 mg. Thịt bò cũng cung cấp nhiều vitamin B12, nhưng lượng cụ thể trong khẩu phần này là 1,3 µg.

Nguồn: USDA FoodData Central 171814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ