Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn nội
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/8", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 92,6 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 204 mg 16%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 4,1 mg 38%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 25,4 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 22 g | 0 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 179 | 25 g | 0 g | 8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 357 | 50 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 89 | 13 g | 0 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 536 | 75 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 714 | 100 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 11 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 33 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 44 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 55 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn nội bòphần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống249 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạc sốngchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò sốngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, sống247 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò choice chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, choice, nấu chín, nướng206 kcal / 100 g
- Bít tết thăn nội bò chỉ thịt nạcchỉ thịt nạc có thể tách rời, cắt gọt còn 1/8" mỡ, mọi loại, nấu chín, nướng200 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò sống primethịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", prime, sống274 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt còn mỡ 1/8", choice, sống246 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò nướng choicethịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, quay331 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt nướng thăn nộiúc, nhập khẩu, ăn cỏ, thăn, không xương, chỉ thịt nạc, sống138 kcal / 100 g
- Beef tenderloin138 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn nội
100 g Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn nội có 158 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn nội có 179 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn nội có 357 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn nội có 89 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn nội có 536 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn nội có 714 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn nội có 79 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Bít tết thăn nội có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn nội có 237 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174762 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ