Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng nướng nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", choice, đã nấu chín, quay/nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 92 mg 4%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,8 µg 157%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 375 mg 8%
- Kẽm 10,4 mg 94%
- Đồng 0,17 mg 18%
- Selen 34,6 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 27 g | 1,1 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 203 | 23 g | 0,9 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 406 | 46 g | 1,9 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 102 | 11 g | 0,5 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 609 | 68 g | 2,8 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 813 | 91 g | 3,7 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 13 g | 0,6 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 40 g | 1,7 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 54 g | 2,2 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 67 g | 2,8 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt quay nhỏ phần thăn ngoại trênkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0173 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 1/8", choice, sống199 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng nướngkhông xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ233 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏsườn 10-12, chỉ thịt nạc, lọc mỡ đến 1/8", choice, đã nấu chín, nướng202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng nướng nhỏ
100 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 239 kcal, gồm 27 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 203 kcal, gồm 23 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 406 kcal, gồm 46 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 102 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 609 kcal, gồm 68 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 813 kcal, gồm 91 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 120 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 359 kcal, gồm 40 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174709 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ