Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng nướng nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, quay/nướng lò
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 228 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 93 mg 4%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 4,1 mg 25%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 4,1 µg 171%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 376 mg 8%
- Kẽm 10,4 mg 95%
- Đồng 0,17 mg 18%
- Selen 34,3 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 228 | 27 g | 1 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 194 | 23 g | 0,9 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 388 | 46 g | 1,7 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 12 g | 0,4 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 581 | 69 g | 2,6 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 775 | 92 g | 3,4 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 14 g | 0,5 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | 342 | 41 g | 1,5 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 456 | 54 g | 2 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 570 | 68 g | 2,5 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt quay nhỏ phần thăn ngoại trênkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0170 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng hoặc phi lê nhỏkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 1/8", mọi loại, sống187 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, tất cả các loại, nấu chín, nướng vỉ202 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, mọi loại, nấu chín, nướng vỉ223 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ171 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng nướng nhỏ
100 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 228 kcal, gồm 27 g đạm, 1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 194 kcal, gồm 23 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 388 kcal, gồm 46 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 97 kcal, gồm 12 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 581 kcal, gồm 69 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 775 kcal, gồm 92 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 114 kcal, gồm 14 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng nướng nhỏ có 342 kcal, gồm 41 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174708 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ