Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần hông
Calo và thông tin dinh dưỡng
new zealand, nhập khẩu, phần nạc và mỡ có thể tách rời, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 46 mg 2%
- Cholesterol 49 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 323 mg 7%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3,4 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 20 g | 0 g | 8,9 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 182 | 23 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 364 | 46 g | 0 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 91 | 11 g | 0 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 546 | 68 g | 0 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 728 | 91 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 10 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 30 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 40 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 50 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò flatnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, sống177 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòchỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, sống149 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ 0", loại select, sống137 kcal / 100 g
- Ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, ức, chỉ phần nạc, sống194 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, nạc và mỡ, sống163 kcal / 100 g
- Thăn bòNew Zealand, nhập khẩu, chỉ phần nạc tách được, sống140 kcal / 100 g
- Mỡ dưới da bònew zealand, nhập khẩu, sống685 kcal / 100 g
- Sườn bò đã chuẩn bịnew zealand, nhập khẩu, sống146 kcal / 100 g
- Ức cừunew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, sống149 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần hông
100 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần hông có 161 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò phần hông có 182 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò phần hông có 364 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò phần hông có 91 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò phần hông có 546 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò phần hông có 728 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần hông có 81 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Thịt bò phần hông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần hông có 242 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174746 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ