Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,58 mg 34%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 73%
- Choline 106 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 338 mg 7%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 31,2 µg 57%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 28 g | 0 g | 8,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 165 | 24 g | 0 g | 7,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 330 | 47 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 12 g | 0 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 495 | 71 g | 0 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 660 | 95 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 14 g | 0 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 42 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 56 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 70 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, nướng202 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Thịt bò phần hôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc có thể tách rời, nấu chín, om194 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, đã nấu, kho/om203 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, phẩm cấp choice, đã nấu chín, nướng370 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn bò
100 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn bò có 194 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn bò có 165 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn bò có 330 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn bò có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn bò có 495 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn bò có 660 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn bò có 97 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn bò có 291 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168611 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ