Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt ức bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nửa nhọn, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 3,6 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,6 µg 108%
- Choline 107 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 273 mg 6%
- Kẽm 7,4 mg 67%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 23,5 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 28 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 207 | 24 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 415 | 48 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 104 | 12 g | 0 g | 5,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 622 | 72 g | 0 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 830 | 95 g | 0 g | 47 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 14 g | 0 g | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 42 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 56 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 70 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt ức bò phẳng một nửachỉ có thịt nạc, cắt gọt còn mỡ 0", mọi loại, đã nấu chín, om205 kcal / 100 g
- Thịt ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại choice, nấu chín, kho/om221 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt tỉa còn 0" mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om218 kcal / 100 g
- Thịt bò ức nửa dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 1/8", tất cả các loại, nấu chín, om289 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
- Thịt bò ức dẹtphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", select, nấu chín, om205 kcal / 100 g
- Đầu ức bòThịt bò, New Zealand, nhập khẩu, đầu ức, phần nạc và mỡ, nấu chín, kho250 kcal / 100 g
- Phần giữa ức bòom, không có mỡ247 kcal / 100 g
- Bít tết sườn bòchỉ phần nạc, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, om237 kcal / 100 g
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại choice, nấu chín, om263 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt ức bò
100 g thịt ức bò có bao nhiêu calo?
100 g thịt ức bò có 244 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) thịt ức bò có 207 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) thịt ức bò có 415 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) thịt ức bò có 104 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) thịt ức bò có 622 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) thịt ức bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) thịt ức bò có 830 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
50 g thịt ức bò có bao nhiêu calo?
50 g thịt ức bò có 122 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g thịt ức bò có bao nhiêu calo?
150 g thịt ức bò có 366 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170212 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ