Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 68 mg 3%
  • Cholesterol 157 mg 52%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,72 µg 30%

Khoáng chất

  • Canxi 81 mg 6%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 66 mg 5%
  • Kali 42 mg 1%
  • Kẽm 1,7 mg 16%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 11,8 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9412 g2 g4,1 g
50 g50 g475,9 g1 g2 g
150 g150 g14118 g3 g6,1 g
200 g200 g18823 g4 g8,1 g
250 g250 g23529 g5 g10 g

Câu hỏi về Sách bò

100 g Sách bò có bao nhiêu calo?

100 g Sách bò có 94 kcal, gồm 12 g đạm, 2 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Sách bò có bao nhiêu calo?

50 g Sách bò có 47 kcal, gồm 5,9 g đạm, 1 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Sách bò có bao nhiêu calo?

150 g Sách bò có 141 kcal, gồm 18 g đạm, 3 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Sách bò có bao nhiêu calo?

200 g Sách bò có 188 kcal, gồm 23 g đạm, 4 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g Sách bò có bao nhiêu calo?

250 g Sách bò có 235 kcal, gồm 29 g đạm, 5 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6375 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ