Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 284 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 405 mg 18%
  • Cholesterol 73,3 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,28 µg 1%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 7,1 mg 44%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 18,9 µg 5%
  • Vitamin B12 4,6 µg 192%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 25,8 mg 6%
  • Phốt pho 228 mg 18%
  • Kali 383 mg 8%
  • Kẽm 4,5 mg 41%
  • Đồng 0,19 mg 21%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 19,2 µg 35%
  • Iốt 21,6 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28424 g0 g21 g
50 g50 g14212 g0 g11 g
150 g150 g42636 g0 g32 g
200 g200 g56847 g0 g43 g
250 g250 g71059 g0 g53 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 284 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 142 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 426 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 568 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 710 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7869 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ