Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đuôi bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín trong nước
196
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo9,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Sắt 2,9 mg 16%
- Kẽm 8 mg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 28 g | 0 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 14 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 42 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 56 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 70 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đuôi bòchỉ có thịt, om, cân có cả mỡ và xương92 kcal / 100 g
- Bắp bòluộc trong nước161 kcal / 100 g
- Thịt bòluộc202 kcal / 100 g
- Lưỡi bòluộc284 kcal / 100 g
- Đùi và bắp chân bòluộc161 kcal / 100 g
- Đuôi lợntươi, thịt nội tạng và phụ phẩm, nấu chín, ninh nhừ396 kcal / 100 g
- Tim bòbò/bò đực, luộc163 kcal / 100 g
- Đuôi heoninh nhừ396 kcal / 100 g
- Cá chìnhđược luộc / luộc trong nước197 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnninh hoặc luộc269 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đuôi bò
100 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
100 g Đuôi bò có 196 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
50 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
50 g Đuôi bò có 98 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
150 g Đuôi bò có 294 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
200 g Đuôi bò có 392 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Đuôi bò có bao nhiêu calo?
250 g Đuôi bò có 490 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6310 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ